trung chính
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ngay thẳng, công bằng, không thiên vị: Chỉ phẩm chất của người luôn hành xử đúng đắn, công tâm, không vì tình cảm hay lợi ích cá nhân mà nghiêng lệch.
- Chính trực, liêm khiết: Thường dùng để mô tả phẩm chất đạo đức cao quý, trung thực và thẳng thắn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Vị quan ấy nổi tiếng là người trung chính, được mọi người kính nể.
- Một nhà lãnh đạo cần có thái độ trung chính khi giải quyết mọi việc.
- Lời phán quyết của tòa án phải dựa trên tinh thần trung chính.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lòng trung chính": chỉ tấm lòng ngay thẳng, công bằng.
- Ông ấy được bầu chọn nhờ vào lòng trung chính đã được chứng minh qua nhiều năm.
- "Tư cách trung chính": phẩm cách công tâm, đáng tin cậy.
- Ủy ban cần một người có tư cách trung chính để làm chủ tịch hội đồng giám sát.
Biến thể và từ gần giống
- Trung trực (tính từ): ngay thẳng, trung thực. (Nhấn mạnh sự trung thực, thẳng thắn).
- Công bằng (tính từ): không thiên vị, đối xử đúng theo lẽ phải. (Nhấn mạnh sự công tâm, không thiên lệch).
- Chính trực (tính từ): ngay thẳng, đúng đắn. (Thường dùng cho phẩm hạnh con người).
Từ đồng nghĩa
- Công tâm: có lòng công bằng, vô tư.
- Liêm chính: thanh liêm và chính trực.
- Ngay thẳng: thẳng thắn, không gian dối.
Từ trái nghĩa
- Thiên vị: nghiêng về một phía, không công bằng.
- Tư lợi: vì lợi ích cá nhân.
- Gian tà: không ngay thẳng, xảo quyệt.
Thành ngữ liên quan
- "Công minh chính trực": công bằng, sáng suốt và ngay thẳng.
- Một phiên tòa được tiến hành với tinh thần công minh chính trực.
- "Ngay thẳng trung thực": thành ngữ nhấn mạnh đức tính thật thà, không dối trá.
- Anh ấy luôn sống ngay thẳng trung thực, không bao giờ nịnh bợ hay lừa gạt.
- Ngay thẳng, không thiên vị: Thái độ trung chính.